Hỗ trợ khách hàng 24/7

Hotline: ĐT, Zalo: 0907 594 251

THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN

Nhằm thuận tiện hơn trong việc tra cứu thông tin chuyên ngành Điện, chúng tôi xin chia sẽ một số thuật ngữ, tên gọi được viết tắt trong các tài liệu, bản vẽ,...kỹ thuật điện:

1 - Aircircuitbreakers(ACB):Máy cắt không khí.
2 - Automatic circuit recloser (ACR): Máy cắt tự đóng lại.
3 - Area control error (ACE): Khu vực kiểm soát lỗi.
4 - Analog digital converter (ADC): Bộ biến đổi tương tự số.
5 - Automatic frequency control (AFC): Điều khiển tần số tự động.
Arithmatic logic unit (ALU): Bộ số học và logic 
Automatic generation control (AGC): Điều khiển phân phối công suất tự động.
Automated meter reading (AMR ): Đọc điện kế tự động.
Automatic transfer switch (ATS): Thiết bị chuyển nguồn tự động.
Autoreclosing schemes (ARS): Sơ đồ tự đóng lại tự động.
Direction: Chiều hướng, phương hướng.
Straight forward: Thẳng tới.
Complicated: Phức tạp.
Spinning: Xoay tròn.
Coil: Cuộn dây.
Magnetic field: Từ trường.
Constant: Liên tục, liên tiếp.
Motion: Chuyển động.
Brushes: Chổi than trong các động cơ.
Slip rings: Vòng quét trên trục, nơi tiếp xúc với chổi quét.
Air distribution system: Hệ thống điều phối khí.
Ammeter: Ampe kế.
Busbar: Thanh dẫn.
Cast resin dry transformer: Máy biến áp khô.
Circuit breaker: Aptomat hoặc máy cắt.
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang.
Contactor: Công tắc tơ.
Current carrying capacity: Khả năng mang tải.
Dielectric insulation: Điện môi cách điện.
Distribution Board: Tủ/bảng phân phối điện.
Downstream circuit breaker: Bộ ngắt điện cuối nguồn.
Earth conductor: Dây nối đất.
Earthing system: Hệ thống nối đất.
Equipotential bonding: Liên kết đẳng thế.
Fire retardant: Chất cản cháy.
Galvanised component: Cấu kiện mạ kẽm.
Impedance earth: Điện trở kháng đất.
Instantaneous current: Dòng điện tức thời.
Light emitting diode: Điốt phát sáng.
Neutral bar : Thanh trung tính.
Oil immersed transformer: Máy biến áp dầu.
Outer sheath: Vỏ bọc dây điện.
Relay: Rơ le.
Sensor / Detector : Thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm.
Switching panel : Bảng đóng ngắt mạch.
Tubular fluorescent lam: Đèn ống huỳnh quang.
Upstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồn.
Voltage drop: Sụt áp.
Accesssories: Phụ kiện.
Alarm bell: Chuông báo tự động.
Burglar alarm: Chuông báo trộm.
Cable: Cáp điện.
Conduit: Ống bọc.
Current: Dòng điện.
Direct current: Điện 1 chiều.
Electric door opener: Thiết bị mở cửa.
Electrical appliances: Thiết bị điện gia dụng.
Electrical insulating material: Vật liệu cách điện.
Fixture: Bộ đèn.
High voltage: Cao thế.
Illuminance: Sự chiếu sáng.
Lamp: Đèn.
Leakage current: Dòng rò.
Live wire: Dây nóng.
Low voltage: Hạ thế.
Neutral wire: Dây nguội.
Photoelectric cell: Tế bào quang điện.
Relay: Rơ le.
Smoke bell: Chuông báo khói.
Smoke detector: Đầu dò khói.
Wire: Dây điện.
Capacitor: Tụ điện.
Compensate capacitor: Tụ bù.
Cooling fan: Quạt làm mát.
Copper equipotential bonding bar: Tấm nối đẳng thế bằng đồng.
Current transformer: Máy biến dòng.
Disruptive discharge: Sự phóng điện đánh thủng.
Disruptive discharge switch: Bộ kích mồi.
Earthing leads: Dây tiếp địa.
Incoming circuit breaker: Aptomat tổng.
Magnetic contact: Công tắc điện từ.
Magnetic brake: Bộ hãm từ.
Overhead concealed loser: Tay nắm thuỷ lực.
Phase reversal: Độ lệch pha.
Potential pulse: Điện áp xung.
Rated current: Dòng định mức.
Selector switch: Công tắc chuyển mạch.
Starting current: Dòng khởi động.
Air distribution system: Hệ thống điều phối khí.
Ammeter: Ampe kế.
Busbar: Thanh dẫn.
Cast resin dry transformer: Máy biến áp khô.
Circuit breaker: Aptomat hoặc máy cắt.
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang.
Contactor: công tắc tơ.
Current carrying capacity: khả năng mang tải.
Dielectric insulation: điện môi cách điện.
Distribution board: tủ/bảng phân phối điện. 
Downstream circuit breaker: bộ ngắt điện cuối nguồn.
Earth conductor: dây nối đất. 
Earthing system: hệ thống nối đất.
Equipotential bonding: liên kết đẳng thế. 
Fire retardant: chất cản cháy. 
Galvanised component: cấu kiện mạ kẽm. 
Impedance earth: điện trở kháng đất.
Instantaneous current: dòng điện tức thời. 
Light emitting diode: điốt phát sáng. 
Neutral bar: thanh trung hoà. 
Oil immersed transformer: máy biến áp dầu.
Outer sheath: vỏ bọc dây điện. 
Relay: rơ le. 
Sensor / Detector: thiết bị cảm biến, thiết bị dò tìm.
Switching panel: bảng đóng ngắt mạch. 
Tubular fluorescent lamp: đèn ống huỳnh quang. 
Upstream circuit breaker: bộ ngắt điện đầu nguồn. 
Voltage drop: sụt áp.
Accesssories: phụ kiện.
Alarm bell: chuông báo tự động.
Burglar alarm: chuông báo trộm.
Cable: cáp điện.
Conduit: ống bọc.
Current: dòng điện.
Direct current: điện 1 chiều.
Electric door opener: thiết bị mở cửa.
Electrical appliances: thiết bị điện gia dụng.
Electrical insulating material: vật liệu cách điện.
Fixture: bộ đèn.
High voltage: cao thế.
Illuminance: sự chiếu sáng.
Jack: đầu cắm.
Lamp: đèn.
Leakage current: dòng rò.
Live wire: dây nóng.
Low voltage: hạ thế.
Neutral wire: dây nguội.
Photoelectric cell: tế bào quang điện.
Relay: rơ le.
Smoke bell: chuông báo khói.
Smoke detector: đầu dò khói.
Wire: dây điện.
Capacitor: tụ điện.
Compensate capacitor: tụ bù.
Cooling fan: quạt làm mát.
Copper equipotential bonding bar: tấm nối đẳng thế bằng đồng.
Current transformer: máy biến dòng.
Disruptive discharge: sự phóng điện đánh thủng.
Disruptive discharge switch: bộ kích mồi.
Earthing leads: dây tiếp địa.
Incoming circuit breaker: aptomat tổng.
Lifting lug: vấu cầu.
Magnetic contact: công tắc điện từ.
Magnetic Brake: bộ hãm từ.
Overhead Concealed Loser: tay nắm thuỷ lực.
Phase reversal: độ lệch pha.
Potential pulse: điện áp xung.
Rated current: dòng định mức.
Selector switch: công tắc chuyển mạch.
Starting current: dòng khởi động.
Vector group: tổ đầu dây.
Air distribution system: hệ thống điều phối khí.
Ammeter: ampe kế.
Busbar: thanh dẫn. 
Cast resin dry transformer: máy biến áp khô.
Circuit breaker: aptomat hoặc máy cắt.
Compact fluorescent lamp: đèn huỳnh quang. 
Contactor: công tắc tơ. 
Current carrying capacity: khả năng mang tải. 
Dielectric insulation: điện môi cách điện.
Distribution board: Tủ/bảng phân phối điện.
Downstream circuit breaker: bộ ngắt điện cuối nguồn. 
Earth conductor: dây nối đất. 
Earthing system: hệ thống nối đất. 
Equipotential bonding: liên kết đẳng thế.
Fire retardant: chất cản cháy. 
Galvanised component: cấu kiện mạ kẽm.
Impedance earth: điện trở kháng đất.
Instantaneous current: dòng điện tức thời. 
Light emitting diode: điốt phát sáng. 
Neutral bar: thanh trung hoà. 
Oil-immersed transformer: máy biến áp dầu.
Outer Sheath: vỏ bọc dây điện. 
Tubular fluorescent lamp: đèn ống huỳnh quang. 
Upstream circuit breaker: bộ ngắt điện đầu nguồn.
Voltage drop: sụt áp.
Accesssories: phụ kiện.
Alarm bell: chuông báo tự động.
Burglar alarm: chuông báo trộm.
Cable: cáp điện.
Conduit: ống bọc.
Current: dòng điện.
Direct current: điện 1 chiều.
Electric door opener: thiết bị mở cửa.
Electrical appliances: thiết bị điện gia dụng.
Electrical insulating material: vật liệu cách điện.
Fixture: bộ đèn.
High voltage: cao thế.
Illuminance: sự chiếu sáng.
Leakage current: dòng rò.
Live wire: dây nóng.
Low voltage: hạ thế.
Neutral wire: dây nguội.
Photoelectric cell: tế bào quang điện.
Smoke bell: chuông báo khói.
Smoke detector: đầu dò khói.
Wire: dây điện.
Capacitor: tụ điện.
Compensate capacitor: tụ bù.
Cooling fan: quạt làm mát.
Copper equipotential bonding bar: tấm nối đẳng thế bằng đồng.
Current transformer: máy biến dòng.
Disruptive discharge: sự phóng điện đánh thủng.
Disruptive discharge switch: bộ kích mồi.
Earthing leads: dây tiếp địa.
Incoming circuit breaker: aptomat tổng.
Magnetic contact: công tắc điện từ.
Magnetic brake: bộ hãm từ.
Overhead concealed loser: tay nắm thuỷ lực.
Phase reversal: độ lệch pha.
Potential pulse: điện áp xung.
Rated current: dòng định mức.
Selector switch: công tắc chuyển mạch.
Starting current: dòng khởi động.
Vector group: tổ đầu dây.
Arcing (arc): hồ quang.
Breakdown: đánh thủng cách điện.
Delay time: thời gian trễ.
Earth bar: thanh nối đất.
Earth clamp: kẹp nối đất.
Earth rod: cực nối đất.
Ground enhancement material (GEM): vật liệu cải thiện điện trở đất.
Ground potential: điện thế đất.
Phase tester: bút thử điện.
Protection area: vùng bảo vệ;
Protection characteristic: đặc tuyến bảo vệ.
Quality: chất lượng.
Quantity: số lượng.
Rated voltage: điện áp định mức (Ur).
Nominal voltage: điện áp danh định (Un).
Auto synchro device (ASD): thiết bị hòa đồng bộ tự động.
Auto transfer switch (ATS): công tắc chuyển mạch tự động.
Excitation switch (EXS): công tắc kích từ (mồi từ).
Instantaneous (INST): tức thời (một chế độ hoạt động của ACB).
Long time delay (LTD): tác động có thời gian (một chế độ hoạt động của ACB).
Short time delay (STD): thời gian tác động ngắn (một chế độ hoạt động của ACB).
Over current relay (OCR): rơ le bảo vệ quá tải.
Over voltage relay (OVR): rơ le bảo vệ quá áp.
Reverse power relay (RPR): rơ le bảo vệ công suất ngược.
Undervoltage trip coil (UVC): cuộn nhả điện áp thấp.
Automatic voltage regulator (AVR): bộ tự động điều chỉnh điện áp.
Admittance relays: rơle tổng dẫn.
Amplidyne: khuếch đại quay.
Anti pumping divice: bộ phận chống đóng lập đi lập lại.
Automatic protection group selection (APGS): lựa chọn nhóm bảo vệ.
Apparent impedace: tổng trở biểu kiến đo được bởi rơle.
Auto restoration (AR): tự động tái lập lưới điện.
Back up protection: bảo vệ dự trữ.
Balance point reach = setting tripping threshold: ngưỡng tác động.
Block: khóa, cấm.
Biased differential relays: role so lệch có hãm.
Bushing current transformer: biến dòng sứ.
Brushless exitation system: hệ thống kích thích không chổi than.
By pass: nối tắt.
Communication media: môi trường truyền tin.
Comparator: bộ so sánh.
Communication port switch (CPS): khóa liên kết truyền tin.
Cold load pickup: dòng tự khởi động.
Current transformer (CT): máy biến dòng BI (TI).
Communication processor: bộ xử lý truyền tin.
Bus bar: thanh dẫn , thanh góp.
Wire: dây (điện).
Iron wire: dây thép.
Cable: dây cáp.
Strand: dây điện nhiều sợi nhỏ.
Core: lõi dây đơn.
Bushing current transformer (BCT): biến dòng chân sứ.
Circuit beaker (CB): dao cắt.
On load tap changing transformer: máy biến áp điều áp dưới tải.
Arc: hồ quang.
Arc discharge: phóng điện hồ quang.
Arrester: chống sét.
Basic insulation level (BIL): mức cách điện cơ bản.
Breakdown: phóng điện chọc thủng.
Breakdown voltage: điện áp đánh thủng.
Capacitor: tụ điện.
Characteristic: đặc tuyến.
Corona: vầng quang.
Operation station: trạm điều khiển cơ sở (trạm điều khiển phân xưởng).
Master station: trạm điều khiển trung tâm.
Data acquistion: thu thập dữ liệu.
Supervisory: giám sát.
Support: phần bổ trợ.
Residual current circuit breaker with overcurrent protection (RCBO): cầu dao chống dòng dò, quá tải và ngắn mạch. 
Earth leakage circuit breaker (ELCB): Cầu dao phát hiện dòng rò. 
Personal computer (PC): máy tính cá nhân.
Coefficient: hệ số.
Omitted: bị bỏ qua, không lấy.
Subscript: kí hiệu, chỉ số dưới.
Versatile: đa năng.
Tapping: đầu dây ra (của biến áp), đục lỗ.
Exploit: khai thác, kì công.
Typically: điển hình, tiêu biểu.
Incidentally: ngẫu nhiên, tình cờ.
Assembly: lắp ráp.
Obviously: rõ ràng, hiển nhiên.
Response: sự phản ứng lại.
Transient: tạm thời, ngắn ngủi.
Approach: sự đến gần, tiếp cận.
Equivalent circuit: mạch tương đương.
Approximately: khoảng chừng, độ chừng.
Exponential: đường cong số mũ.
Reservoir: kho dự trữ, nguồn dự trữ.
Kinetic energy: động năng.
Potential energy: thế năng.
Reflect: phản chiếu, phản xạ.
Reliability: đáng tin cậy.
Fundamental: cơ bản, cơ sở.
Phase shift: độ lệch pha.
Complicate: phức tạp, rắc rối.
Essential: cần thiết.
Complex number: số phức.
Reactance: điện kháng.
Impedance: trở kháng.
Conversely: ngược lại.
Inversely proportional: tỷ lệ nghịch.
Angular velocity: vận tốc góc.
Dielectric: điện môi.
In chronological order: theo thứ tự thời gian.
Inertia: quán tính, tính trì trệ.
Reciprocal: tương hỗ, qua lại.
Resonance: cộng hưởng.
Hysteresis: hiện tượng trễ.
Eddy: xoáy.
Compact fluorescent lamp: đèn huỳnh quang.
Current carrying capacity: khả năng tải dòng, khả năng mang tải.
Earth conductor: dây dẫn đất, dây nối đất.
Fire retardant: chất cản cháy
Energy management system (EMS): hệ thống quản lý năng lượng.
Distribution management system (DMS): hệ thống quản lý lưới điện phân phối. 
Electric network gird: lưới điện.
Electric power system: hệ thống điện (HTĐ).
Generation: sản suất.
Transmission: truyền tải.
Distribution: phân phối.
Consumption: tiêu thụ. 
Nominal parameters: thông số định mức.
Low voltage: lưới hạ thế.
Medium voltage: lưới trung thế.
High voltage: lưới cao thế.
Element: phần tử.
Extra high voltage: lưới siêu cao thế.
Power factor: hệ số công suất.
Frequency: tần số f.
Consumer: hộ tiêu thụ.
Load: phụ tải điện.
Unload: bỏ tải, loại bỏ tải. 
Pole: cột, trụ điện. 
Cross arm: đà.
Cable line: đường dây cáp. 
Substation (power station): trạm biến áp (TBA).
Three winding transformer: máy biến áp 3 cuộn dây. 
Auto transformer: máy biến áp tự ngẫu.
Recloser: máy cắt tự đóng lại.
Load break fuse cut out (LB FCO): cầu chì tự rơi kết hợp với DCL phụ tải.
Fuse cut out (FCO): cầu chì tự rơi.
Lightning Arrester (LA): chống sét.
LBS: Load Break Switch: dao cách ly phụ tải.
Disconnect switch (DS): dao cách ly.
Conduit: ống bọc (để đi dây).
Conduit box : hộp nối bọc.
Fuse: cầu chì.
Cartridge fuse: cầu chì ống.
Disconnector: cầu dao.
Isolator switch: cầu dao lớn.
Circuit breaker (CB): ngắt điện tự động.
Distribution board (DB): tủ điện.
Main distribution board (MDB): tủ điện chính.
Electricity meter: đồng hồ điện.
Jack: ổ cắm.
Series circuit: mạch nối tiếp.
Parallel circuit: mạch song song.
Conductor: vật liệu dẫn điện.
Insulator: chất cách điện.
Semiconductor: chất bán dẫn.
Copper: đồng.
Porcelain: chất sứ.
Nylon: chất nilông.
Rubber: cao su.
Superconductor: vât liệu siêu dẫn.
Alloys: hợp kim.
Current: dòng điện. 
Direct current (DC): dòng điện một chiều.
Alternative current (AC): dòng điện xoay chiều.
Battery: bình điện, ác quy.
Data acquisition systems (DAS): hệ thống thu nhập dữ liệu.
Control and protection module (CAPM): khối bảo vệ và điều khiển.
DC components: thành phần 1 chiều, không chu kỳ.
Distribution automation system (DAS): hệ thống tự động phân phối.
Damping winding: cuộn cản.
Dead line: đường dây chưa mang điện.
Digital fault recorder (DFR): bộ ghi sự cố.
Definite time current caracteristic: đặc tính dòng điện thời gian độc lập.
Differentical protection: bảo vệ so lệch.
Directional comparison schemes: sơ đồ so sánh hướng.
Directional protection: bảo vệ có hướng.
Distance relays: bảo vệ khoảng cách.
Directional comparison blocking scheme: sơ đồ truyền khóa so sánh hướng.
Underreaching transfer trip scheme: sơ đồ truyền cắt dưới tầm.
Overreaching transfer trip scheme: sơ đồ truyền cắt quá tầm.
Extra high voltage (EHV): siêu cao áp.
Electromechanical relays: rơle điện cơ.
Earth fault (EF): chạm đất. 
Earth leakage circuit breaker (ELCB): máy cắt chống dòng rò.
Distortion factor (DF) : hệ số méo dạng. 
Total harmonic distortion (THD): độ méo dạng tổng do sóng hài.
Bipolar junction transistor (BJT): transistor tiếp giáp lưỡng cực.
Field efect transistor (FET): transistor hiệu ứng trường.
Disconnector Switch (DS): cầu dao cách ly.
Air Circuit Breaker (ACB): máy cắt không khí.
Load Break Switch (LBS): cầu dao phụ tải.
Current Transformer (CT): máy biến dòng.
Over current : bảo vệ quá dòng.
Auto transfer switch (ATS): bộ chuyển đổi nguồn điện tự động.
Mechanical electric interlock: khóa liên động cơ điện.
Cable ladder: thang cáp.
Electrical noise: độ nhiễu điện cao.
Field shorting circuit: mạch đập từ trường.
Impedance relays: rơ le tổng trở.
Inverse time current characteristic: đặc tính dòng điện - thời gian phụ thuộc.
Instantaneous over current protection: bảo vệ quá dòng cắt nhanh.
Instrument transformer: bộ biến đổi đo lường.
Instantaneous operation: tác động&

Các tin tức khác

Đối tác khách hàng

CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids CanaryVkids
Thông tin liên hệ

2A61/10 Đường Tỉnh Lộ 10, X. Phạm Văn Hai, H. Bình Chánh, TP.HCM

ĐT, Zalo: 0907 594 251

thuanlongsaigon@gmail.com

Copyright © 2018 by THUANLONG CO.,LTD All rights reserved. Design by NiNa Co.,Ltd
Đăng ký nhận tin
Đăng ký email của bạn dể nhạn thông tin mới nhất từ chúng tôi

Liên kết mạng xã hội:

Thống kê truy cập
Online Đang Online: 10
_thongketuan Trong tuần: 385
_thongketuan Trong tháng: 1515
_tongtruycap Lượt truy Cập: 649064